table beet

/ˈteɪbəl bit/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với củ cải đường.
    Synonym of beetroot.
    Từ đồng nghĩa:beetroot
🎬 Nghe “table beet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish